ambience
“ambiences” là số nhiều của ambience — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The restaurant has a nice ambience.”Nhà hàng có không khí dễ chịu.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ambience
//
* danh từ- môi trường, không khí của một địa điểm
Định nghĩa tiếng Anh
n a particular environment or surrounding influence n the atmosphere of an environment