Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ambience

/'æmbiәns/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #14090

“ambiences” là số nhiều của ambience — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

không khí, bầu không gian danh từ

“The restaurant has a nice ambience.”Nhà hàng có không khí dễ chịu.

Biến thể từ ambiences số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ambience

//

* danh từ
  • môi trường, không khí của một địa điểm
Định nghĩa tiếng Anh

n a particular environment or surrounding influence n the atmosphere of an environment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...