Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #43882

ambrosial

/æm'brouzjəl/

tính từ

  • thơm tho như thức ăn của thần tiên
  • xứng với thần tiên, thần tiên
Định nghĩa tiếng Anh

s. extremely pleasing to the taste; sweet and fragrant\ns. worthy of the gods

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...