Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ambulance

/'æmbjuləns/ IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #5500

“ambulances” là số nhiều của ambulance — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

xe cứu thương danh từ

“An ambulance arrived within minutes after the accident.”Xe cứu thương đã đến trong vòng vài phút sau tai nạn.

Biến thể từ ambulances số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ambulance

/'æmbjuləns/

danh từ

  • xe cứu thương, xe cấp cứu
  • (định ngữ) để cứu thương
    • ambulance car: xe ô tô cứu thương
    • ambulance train: xe lửa cứu thương
    • ambulance airplane: máy bay cứu thương
Định nghĩa tiếng Anh

n. a vehicle that takes people to and from hospitals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...