ambulance
/'æmbjuləns/ IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #5500
“ambulances” là số nhiều của ambulance — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
xe cứu thương
danh từ
“An ambulance arrived within minutes after the accident.”Xe cứu thương đã đến trong vòng vài phút sau tai nạn.
Biến thể từ
ambulances số nhiều
Đồng nghĩa
emergency vehicleparamedic unit
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ambulance
/'æmbjuləns/
danh từ
- xe cứu thương, xe cấp cứu
- (định ngữ) để cứu thương
- ambulance car: xe ô tô cứu thương
- ambulance train: xe lửa cứu thương
- ambulance airplane: máy bay cứu thương
Định nghĩa tiếng Anh
n. a vehicle that takes people to and from hospitals