Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ambusher

Biến thể từ ambushers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ambusher

//

  • xem ambush
Định nghĩa tiếng Anh

n. One lying in ambush.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...