Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ambusher

//

  • xem ambush
Biến thể từ ambushers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One lying in ambush.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...