ambusher
“ambushers” là số nhiều của ambusher — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
ambushers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ambusher
//
- xem ambush
Định nghĩa tiếng Anh
n. One lying in ambush.