Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

amebae

/ə'mi:bə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

amebae

/ə'mi:bə/

danh từ, số nhiều amebae

/ə'mi:bəz/, amebas
/ə'mi:bəz/
  • (như) amoeba
Định nghĩa tiếng Anh

n naked freshwater or marine or parasitic protozoa that form temporary pseudopods for feeding and locomotion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...