Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ameer

/ә'miә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ameer

//

* danh từ
  • Êmia, thủ lĩnh đạo Ixlam
Định nghĩa tiếng Anh

n an independent ruler or chieftain (especially in Africa or Arabia)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...