amerceable
/ә'm\\\\:sәbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
amerceable
//
- xem amerce
Định nghĩa tiếng Anh
a. Liable to be amerced.
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Liable to be amerced.
Đang tải...