Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

american

/ə'merikən/ IELTS phổ biến #176

“americans” là số nhiều của american — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thuộc Mỹ, người Mỹ tính từ

“He is an American citizen.”Anh ấy là công dân Mỹ.

Biến thể từ americans số nhiều
Đồng nghĩa usunited statesyankee
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

american

/ə'merikən/

tính từ

  • (thuộc) Châu Mỹ; (thuộc) nước Mỹ

danh từ

  • người Châu Mỹ; người Mỹ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a native or inhabitant of the United States n. a native or inhabitant of a North American or Central American or South American country a. of or relating to the United States of America or its people or language or culture

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...