Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

americium

/,æmə'risiəm/ phổ biến #43735
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

americium

/,æmə'risiəm/

danh từ

  • (hoá học) Ameriđi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a radioactive transuranic metallic element; discovered by bombarding uranium with helium atoms

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...