Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

amethyst

/'æmiθist/ GRE phổ biến #28106

“amethysts” là số nhiều của amethyst — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ amethysts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

amethyst

/'æmiθist/

danh từ

  • (khoáng chất) Ametit, thạch anh tím
Định nghĩa tiếng Anh

n. a transparent purple variety of quartz; used as a gemstone s. of a moderate purple color

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...