Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

amiableness

/,eimjə'biliti/

danh từ

  • sự tử tế, sự tốt bụng
  • tính nhã nhặn, tính hoà nhã
  • tính dễ thương, tính đáng yêu
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being amiable; amiability.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...