Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #21684

amicable

/'æmikəbl/

tính từ

  • thân ái, thân mật, thân tình
    • amicable advice: lời khuyên thân tình
    • amicable talk: cuộc trò chuyện thân mật
  • thoả thuận, hoà giải
    • an amicable settlement: sự hoà giải, sự giải quyết thoả thuận với nhau
Định nghĩa tiếng Anh

a. characterized by friendship and good will

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...