Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

amiga

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

amiga

//

  • Tên dòng máy tính Amiga
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...