Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

amitosis

/,æmi'tousis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

amitosis

/,æmi'tousis/

danh từ số nhiều

  • sự phân bào không tơ, sự trực phân
Định nghĩa tiếng Anh

n. the direct method of cell division characterized by simple division of the nucleus without formation of chromosomes

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...