Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ammoniac

/ə'mouniæk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ammoniac

/ə'mouniæk/

tính từ

  • (hoá học) (thuộc) amoniac
Định nghĩa tiếng Anh

n. the aromatic gum of the ammoniac plant a. pertaining to or containing or similar to ammonia

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...