Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

amnesia

/æm'ni:zjə/ TOEFLGRE phổ biến #14972

“amnesias” là số nhiều của amnesia — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tình trạng mất trí nhớ, không nhớ lại thông tin danh từ

“He suffered from amnesia after the accident.”Anh ấy bị mất trí nhớ sau tai nạn.

Biến thể từ amnesias số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

amnesia

/æm'ni:zjə/

danh từ

  • chứng quên
Định nghĩa tiếng Anh

n. partial or total loss of memory

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...