amnestic
/æm'nestik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
amnestic
//
- xem amnesia
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to or caused by amnesia
Từ điển Anh–Việt
111.863 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. of or relating to or caused by amnesia
Đang tải...