Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

amnia

/'æmniən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

amnia

/'æmniən/

danh từ, số nhiều amnia

/'æmniə/
  • (y học) màng ối
Định nghĩa tiếng Anh

n thin innermost membranous sac enclosing the developing embryo of higher vertebrates (reptiles, birds and mammals)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...