amoral
/æ'mɔrəl/ GRE phổ biến #22966
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
amoral
/æ'mɔrəl/
tính từ
- không luân lý, phi luân lý; ngoài phạm vi luân lý
- không có ý thức về luân lý
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...