Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #15741

amorphous

/ə'mɔ:fəs/

tính từ

  • tính không có hình dạng nhất định, tính vô định hình
  • (khoáng chất) không kết tinh
Định nghĩa tiếng Anh

s. having no definite form or distinct shape\ns. lacking the system or structure characteristic of living bodies\ns. without real or apparent crystalline form

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...