Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

amphibia

/æm'fibiə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

amphibia

/æm'fibiə/

danh từ số nhiều

  • (động vật học) lớp lưỡng cư
Định nghĩa tiếng Anh

n. the class of vertebrates that live on land but breed in water; frogs; toads; newts; salamanders; caecilians

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...