Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

amphibology

/,æmfi'bɔlədʤi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

amphibology

/,æmfi'bɔlədʤi/

danh từ

  • sự chơi chữ; câu nước đôi (có thể hiểu hai cách, hai nghĩa)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an ambiguous grammatical construction; e.g., `they are flying planes' can mean either that someone is flying planes or that something is flying planes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...