Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

amphipod

/'æmfipɔd/
Biến thể từ amphipods số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

amphipod

/'æmfipɔd/

danh từ

  • (động vật học) giáp xác chân hai loại
Định nghĩa tiếng Anh

n a kind of malacostracan crustacean

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...