Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

amphorae

Biến thể từ amphorae số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

amphorae

//

* danh từ
  • vò hai quai (cổ Hy lạp, cổ La mã)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...