Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

amplification coefficient

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

amplification coefficient

//

  • (Tech) hệ số khuếch đại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...