Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

amulet

/'æmjulit/ GRE phổ biến #18661

“amulets” là số nhiều của amulet — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ amulets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

amulet

/'æmjulit/

danh từ

  • bùa
Định nghĩa tiếng Anh

n. a trinket or piece of jewelry usually hung about the neck and thought to be a magical protection against evil or disease

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...