an awkward customer
Nghĩa thường dùng
“The manager can be an awkward customer if you are late.”Vị quản lý có thể là người khó chiều nếu bạn đến muộn.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The manager can be an awkward customer if you are late.”Vị quản lý có thể là người khó chiều nếu bạn đến muộn.
Đang tải...