Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

an elephant in the room

/æn ˈɛlɪfənt ɪn ðə ruːm/

Nghĩa thường dùng

vấn đề rõ ràng nhưng mọi người cố tình né tránh không đề cập thành ngữ

“Nobody mentioned the budget cuts — it was the elephant in the room.”Không ai đề cập đến việc cắt giảm ngân sách — đó là vấn đề ai cũng biết nhưng không ai dám nói.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...