Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

an open-and-shut case

/æn ˌəʊpən ænd ˈʃʌt keɪs/

Nghĩa thường dùng

vụ án rõ ràng không thể chối cãi; bằng chứng quá hiển nhiên thành ngữ

“The police thought it was an open-and-shut case — the suspect was filmed at the scene.”Cảnh sát cho rằng đây là vụ án không thể chối cãi — nghi phạm bị camera ghi lại tại hiện trường.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...