an open-and-shut case
/æn ˌəʊpən ænd ˈʃʌt keɪs/
Nghĩa thường dùng
vụ án rõ ràng không thể chối cãi; bằng chứng quá hiển nhiên
thành ngữ
“The police thought it was an open-and-shut case — the suspect was filmed at the scene.”Cảnh sát cho rằng đây là vụ án không thể chối cãi — nghi phạm bị camera ghi lại tại hiện trường.