Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anabaptist

/,ænə'bæptist/ phổ biến #37452
Biến thể từ anabaptists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anabaptist

/,ænə'bæptist/

danh từ

  • người làm lễ rửa tội lại
  • tín đồ (của) giáo phái rửa tội lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. adherent of Anabaptism

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...