anacanthous
/,ænә'kænθәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
anacanthous
//
* tính từ- (sinh học) không gai
Định nghĩa tiếng Anh
a. Spineless, as certain fishes.
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Spineless, as certain fishes.
Đang tải...