Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anaerobe

/ə'neiroub/

“anaerobes” là số nhiều của anaerobe — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ anaerobes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anaerobe

/ə'neiroub/

danh từ, số nhiều anaerobia

/ə'neiroubiə/
  • vi khuẩn kỵ khí, vi sinh vật kỵ khí
Định nghĩa tiếng Anh

n. an organism (especially a bacterium) that does not require air or free oxygen to live

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...