anaerobiosis
/,æneәrәubai'әusis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
anaerobiosis
//
* danh từ- (sinh học) đời sống kỵ khí
Từ điển Anh–Việt
111.842 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...