Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anaglyph

/'ænəglif/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anaglyph

/'ænəglif/

danh từ

  • đồ chạm nổi thấp
  • cặp ảnh nổi màu bổ sung
Định nghĩa tiếng Anh

n. moving or still pictures in contrasting colors that appear three-dimensional when superimposed n. anything carved in low relief

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...