Từ điển Anh–Việt

112.258 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anagrammatical

/,ænəgrə'mætik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anagrammatical

/,ænəgrə'mætik/

tính từ

  • (thuộc) phép đảo chữ cái
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to, containing, or making, an anagram.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...