Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

analgesic

/,ænæl'dʤesik/ GRE phổ biến #20632

“analgesics” là số nhiều của analgesic — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Một loại thuốc giảm đau. danh từ

“The doctor prescribed an analgesic for my headache.”Bác sĩ đã kê đơn một loại thuốc giảm đau cho cơn đau đầu của tôi.

Biến thể từ analgesics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

analgesic

/,ænæl'dʤesik/

tính từ

  • (y học) làm mất cảm giác đau, làm giảm đau

danh từ

  • (y học) thuốc làm giảm đau
Định nghĩa tiếng Anh

n. a medicine used to relieve pain s. capable of relieving pain

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...