Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

analogic

/,ænə'lɔdʤikəl/

tính từ

  • sắp đặt lấy tính giống nhau làm tiêu chuẩn
  • tương tự, giống nhau
  • (triết học) theo phép loại suy
  • (sinh vật học) cùng chức
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or belonging to analogy.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...