Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

analogy

/ә'nælәdʒi/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #5913

“analogies” là số nhiều của analogy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự tương tự, phép so sánh danh từ

“The author uses an analogy to explain the concept.”Tác giả dùng phép so sánh để giải thích khái niệm.

Biến thể từ analogies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

analogy

//

  • (Tech) tính tương tự; loại suy, suy diễn
Định nghĩa tiếng Anh

n. an inference that if things agree in some respects they probably agree in others n. drawing a comparison in order to show a similarity in some respect

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...