Từ điển Anh–Việt

112,482 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #19447

analogue

//

  • sự tương tự, hệ mô hình hoá
  • electromechanic(al) a. (máy tính) mô hình điện cơ
  • hydraulic a. mô hình thuỷ lực
  • physical a. (máy tính) mô hình vật lý
  • pneumatic a. mô hình khí lực
Biến thể từ analogues số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. something having the property of being analogous to something else\na. of a circuit or device having an output that is proportional to the input

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...