Từ điển Anh–Việt

112,483 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“analogues” là số nhiều của analogue — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #19447

analogue

/'ænəlɔg/

danh từ

  • vật tương tự, lời tương tự
Biến thể từ analogues số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. something having the property of being analogous to something else\na. of a circuit or device having an output that is proportional to the input

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...