Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #5913

analogy

/ə'nælədʤi/

danh từ

  • sự tương tự, sự giống nhau
    • an analogy to (with): sự tương tự với
    • an analogy between: sự tương tự đồng giữa
  • (triết học) phép loại suy
  • (sinh vật học) sự cùng chức (cơ quan)
Biến thể từ analogies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an inference that if things agree in some respects they probably agree in others\nn. drawing a comparison in order to show a similarity in some respect

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...