Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

analyser

/'ænәlaizә/
Biến thể từ analysers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

analyser

//

  • (máy tính) máy phân tích
  • circuit a. máy phân tích mạch
  • curve a. máy phân tích đường cong
  • differential a. máy tính vi phân
  • digital differential a. máy tính vi phân (bằng) số
  • direct-reading a. máy phân tích đọc trực tiếp
  • electronic a. máy phân tích điện tử
  • fourier a. máy phân tích Furiê, máy phân tích điều hoà
  • frequency response a. máy phân tích tần số
  • harmonic a. máy phân tích điều hoà
  • motion a. máy phân tích lưới
  • network a. máy phân tích lưới
  • servo a. máy phân tích secvo
  • transient a. máy phân tích chuyển tiếp, máy phân tích các quá trình
  • chuyển tiếp
Định nghĩa tiếng Anh

n an instrument that performs analyses

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...