Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

analyser

/'ænəlaizə/

“analysers” là số nhiều của analyser — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ analysers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

analyser

/'ænəlaizə/

danh từ

  • (vật lý); (hoá học) dụng cụ phân tích, máy phân tích
    • differential analyser: máy phân tích vi phân
    • magnetic analyser: máy phân tích từ
    • frequency analyser: máy phân tích tần số
    • sound analyser: máy phân tích âm
    • isotope analyser: máy phân tích đồng vị
    • radiation analyser: máy phân tích phóng xạ
  • người phân tích
Định nghĩa tiếng Anh

n an instrument that performs analyses

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...