Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

analyst-programmer

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

analyst-programmer

//

  • (Tech) chuyên viên phân tích và lập trình
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...