Từ điển Anh–Việt

112,483 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22732

analytically

//

* phó từ
  • theo phép giải tích, theo phép phân tích
Định nghĩa tiếng Anh

r. by virtue of analysis

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...