Từ điển Anh–Việt

112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

analytically

phổ biến #22732
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

analytically

//

* phó từ
  • theo phép giải tích, theo phép phân tích
Định nghĩa tiếng Anh

r. by virtue of analysis

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...