Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

analyze assumptions

/ˈænəlaɪz əˈsʌmpʃənz/

Nghĩa thường dùng

phân tích các giả định. cụm từ

“Philosophers analyze assumptions underlying our beliefs.”Các triết gia phân tích các giả định nằm dưới niềm tin của chúng ta.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...