Từ điển Anh–Việt

111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

analyze gender relations

/ˈænəlaɪz ˈdʒɛndər rɪˈleɪʃənz/

Nghĩa thường dùng

phân tích cách các giới tương tác với nhau cụm từ

“Sociologists analyze gender relations in various contexts.”Các nhà xã hội học phân tích các mối quan hệ giới tính trong các bối cảnh khác nhau.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...