Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

analyzer

/'ænəlaiz/ phổ biến #17905

“analyzers” là số nhiều của analyzer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ analyzers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

analyzer

/'ænəlaiz/

ngoại động từ

  • phân tích
    • to analyse a sentence grammatically: phân tích ngữ pháp một câu văn
    • to analyse water: phân tích nước
    • go analyse an issue: phân tích một vấn đề
  • (toán học) giải tích
Định nghĩa tiếng Anh

n. an instrument that performs analyses

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...