analyzer
/'ænəlaiz/ phổ biến #17905
“analyzers” là số nhiều của analyzer — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
analyzers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
analyzer
/'ænəlaiz/
ngoại động từ
- phân tích
- to analyse a sentence grammatically: phân tích ngữ pháp một câu văn
- to analyse water: phân tích nước
- go analyse an issue: phân tích một vấn đề
- (toán học) giải tích
Định nghĩa tiếng Anh
n. an instrument that performs analyses