Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anarchical

/ə'nɑ:kikəl/ phổ biến #45167
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anarchical

/ə'nɑ:kikəl/

tính từ

  • vô chính phủ
  • hỗn loạn
Định nghĩa tiếng Anh

s without law or control

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...